| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 15:43:22, mã GD 1717078418 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 15:43:22, mã GD 1717059759 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 17:44:37, mã GD 1717267630 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 18:02:29, mã GD 1717267631 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 07:39:37, mã GD 1720939123 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 09:13:02, mã GD 1721083216 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 10:44:51, mã GD 1721234016 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 07:47:45, mã GD 1730037088 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 07:47:45, mã GD 1730049918 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 09:51:14, mã GD 1730241405 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 10:02:36, mã GD 1730241406 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 13:16:53, mã GD 1730541863 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 15/04/2025 06:45:20, mã GD 1739340809 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 15/04/2025 11:07:05, mã GD 1739732161 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 14:12:26, mã GD 1749371156 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 16:07:35, mã GD 2233785415819001260 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1.2, đi qua trạm TRẠM THU PHÍ CẦU RẠCH MIỄU - QL60. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 18:37:57, mã GD 2233785415819075898 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 06:52:33, mã GD 1750253150 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 09:03:18, mã GD 1750440345 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 10:31:57, mã GD 1750583478 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 15:30:09, mã GD 1751027899 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 16:27:45, mã GD 1751120431 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 16:39:02, mã GD 1751138516 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 16:49:44, mã GD 1751156519 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 14:56:29, mã GD 1754072400 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 15:58:53, mã GD 1754171806 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 14:45:39, mã GD 1757277174 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51D42848, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 15:12:37, mã GD 1757277175 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| Tổng cộng: |
591,793 |
|
- |
591,793 |
- |
47,343.44 |
|