| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-Dầu Giây. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 16:40:18, mã GD 1717117032 |
|
|
|
|
|
|
97,222 |
|
|
|
8 |
7,778 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Dầu Giây-Long Phước. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 18:17:00, mã GD 1717261529 |
|
|
|
|
|
|
97,222 |
|
|
|
8 |
7,778 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 03/04/2025 08:13:58, mã GD 1719398231 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Lái Thiêu. Thời gian giao dịch: 03/04/2025 11:50:38, mã GD 1719735810 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 08:25:15, mã GD 1728556209 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 08:25:15, mã GD 1728572509 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 10:40:08, mã GD 1730316290 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 10:40:08, mã GD 1730301930 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 11:28:47, mã GD 1730389710 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 09/04/2025 11:40:34, mã GD 1730389711 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 11/04/2025 08:26:00, mã GD 1733203899 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 11/04/2025 14:50:50, mã GD 1733779191 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 11/04/2025 14:50:50, mã GD 1733793525 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 14/04/2025 07:30:52, mã GD 1737910865 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 14/04/2025 12:03:51, mã GD 1738281803 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 14/04/2025 14:22:52, mã GD 1738474129 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/04/2025 14:21:14, mã GD 1743102812 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/04/2025 16:27:50, mã GD 1743306216 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 08:54:07, mã GD 1744149360 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 08:54:07, mã GD 1744167322 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 11:53:34, mã GD 1744451459 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 12:06:09, mã GD 1744451460 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 19:09:06, mã GD 1751348678 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/04/2025 11:45:09, mã GD 1752241070 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 07:45:31, mã GD 1753426146 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 25/04/2025 07:20:26, mã GD 1754943660 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 07:23:26, mã GD 1756572508 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 07:23:26, mã GD 1756585170 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 10:25:51, mã GD 1756867823 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 26/04/2025 10:38:01, mã GD 1756867824 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Lái Thiêu. Thời gian giao dịch: 28/04/2025 08:13:46, mã GD 1759759774 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 28/04/2025 11:45:07, mã GD 1760078021 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 29/04/2025 07:45:43, mã GD 1761295140 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51D15629, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 29/04/2025 11:39:44, mã GD 1761676101 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| Tổng cộng: |
967,583 |
|
- |
967,583 |
- |
77,406.68 |
|