| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 15:40:31, mã GD 1717074079 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 15:40:31, mã GD 1717058579 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 17:44:31, mã GD 1717267521 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 01/04/2025 18:00:18, mã GD 1717267522 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 07:54:45, mã GD 1720946121 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 07:54:45, mã GD 1720960570 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 09:30:18, mã GD 1721111519 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 04/04/2025 09:41:47, mã GD 1721111520 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 07:13:40, mã GD 1728469497 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 08:47:02, mã GD 1728605100 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 09:56:48, mã GD 1728706615 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 08/04/2025 10:10:39, mã GD 1728731152 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 10/04/2025 08:38:45, mã GD 1731670395 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 10/04/2025 14:24:02, mã GD 1732174206 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 10/04/2025 16:31:03, mã GD 1732376814 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 14/04/2025 07:29:29, mã GD 1737909382 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 14/04/2025 09:28:33, mã GD 1738077362 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 15/04/2025 10:26:12, mã GD 1739668861 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 16/04/2025 11:23:04, mã GD 1741299019 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 16/04/2025 11:23:04, mã GD 1741285430 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 16/04/2025 18:05:17, mã GD 1741908121 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 16/04/2025 18:18:42, mã GD 1741908122 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 07:24:16, mã GD 1744077245 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 09:22:09, mã GD 1744210000 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 10:27:31, mã GD 1744317530 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 10:33:47, mã GD 1744328135 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 12:33:48, mã GD 1744508972 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 13:22:11, mã GD 1744581105 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 18/04/2025 15:14:49, mã GD 1744767457 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 19/04/2025 12:36:09, mã GD 1746179939 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 19/04/2025 14:32:06, mã GD 1746364137 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 07:27:11, mã GD 1748773991 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 09:13:23, mã GD 1748927452 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 10:15:29, mã GD 1749027374 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 35 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 10:27:38, mã GD 1749046147 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 36 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 21/04/2025 12:38:48, mã GD 1749234333 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 37 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 22/04/2025 19:09:01, mã GD 1751348629 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 38 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 23/04/2025 12:10:24, mã GD 1752275390 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 39 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Than Cuu Nghia-An Thoi Trung. Thời gian giao dịch: 23/04/2025 14:04:30, mã GD 1752384205 |
|
|
|
|
|
|
93,519 |
|
|
|
8 |
7,481 |
|
| 40 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Thoi Trung-Than Cuu Nghia. Thời gian giao dịch: 23/04/2025 18:56:58, mã GD 1752835946 |
|
|
|
|
|
|
93,519 |
|
|
|
8 |
7,481 |
|
| 41 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/04/2025 20:31:42, mã GD 1752977854 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 42 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 07:37:56, mã GD 1753414932 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 43 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 07:37:56, mã GD 1753400948 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 44 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 10:24:40, mã GD 1753669470 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 45 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 24/04/2025 10:36:58, mã GD 1753669471 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 46 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 25/04/2025 08:31:21, mã GD 1755044792 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 47 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 28/04/2025 09:05:32, mã GD 1759836372 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 48 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 28/04/2025 11:55:53, mã GD 1760093198 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 49 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 28/04/2025 14:24:52, mã GD 1760307925 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 50 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 29/04/2025 08:10:05, mã GD 1761329832 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 51 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 29/04/2025 10:22:28, mã GD 1761547460 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 52 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 29/04/2025 16:09:46, mã GD 1762181334 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| Tổng cộng: |
1,192,077 |
|
- |
1,192,077 |
- |
95,366.19 |
|