| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 05/05/2025 07:49:43, mã GD 1772673141 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 05/05/2025 08:31:13, mã GD 1772732186 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 05/05/2025 15:53:35, mã GD 1773397384 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 06/05/2025 16:02:28, mã GD 1774967727 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 07/05/2025 07:14:00, mã GD 1775728706 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 07/05/2025 08:46:47, mã GD 1775864279 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 07/05/2025 11:05:20, mã GD 1776079757 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 07/05/2025 11:18:02, mã GD 1776098447 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Bến Lức. Thời gian giao dịch: 08/05/2025 13:33:41, mã GD 1777877596 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Đức Hòa. Thời gian giao dịch: 08/05/2025 14:39:11, mã GD 1777977228 |
|
|
|
|
|
|
26,852 |
|
|
|
8 |
2,148 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 08/05/2025 16:03:13, mã GD 1778112461 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 09/05/2025 09:26:30, mã GD 1779072636 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 09/05/2025 11:28:13, mã GD 1779261000 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 10/05/2025 13:14:26, mã GD 1781037666 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 10/05/2025 13:14:26, mã GD 1781052210 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 10/05/2025 14:55:55, mã GD 1781222617 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 10/05/2025 15:09:19, mã GD 1781222618 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 12/05/2025 13:37:43, mã GD 1784074903 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 12/05/2025 15:38:12, mã GD 1784259540 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 15/05/2025 07:52:21, mã GD 1788244472 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/05/2025 07:29:13, mã GD 1791475545 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 17/05/2025 13:39:16, mã GD 1792085238 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 07:15:09, mã GD 1797775095 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 09:33:06, mã GD 1797978776 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 11:13:01, mã GD 1798130000 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 11:19:20, mã GD 1798144740 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 13:48:06, mã GD 1798353806 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương - An Lạc - Chính. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 14:50:58, mã GD 1798448068 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 21/05/2025 16:35:34, mã GD 1798631521 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 06:51:25, mã GD 1800867145 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương - An Lạc - Chính. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 08:42:10, mã GD 1801024727 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 10:20:22, mã GD 1801180139 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 10:29:32, mã GD 1801194921 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 12:25:09, mã GD 1801365555 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 35 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương - An Lạc - Chính. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 13:22:10, mã GD 1801448910 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 36 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/05/2025 15:18:15, mã GD 1801638830 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 37 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 24/05/2025 07:21:59, mã GD 1802540195 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 38 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 24/05/2025 10:30:32, mã GD 1802845887 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 39 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2 . Thời gian giao dịch: 24/05/2025 12:41:35, mã GD 1803046135 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 40 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 27/05/2025 09:45:43, mã GD 1807475438 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 41 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 27/05/2025 14:29:55, mã GD 1807897264 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 42 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 27/05/2025 17:27:03, mã GD 1808188949 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 43 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 09:17:24, mã GD 1808997650 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 44 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 09:17:24, mã GD 1808983941 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| 45 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 10:53:41, mã GD 1809154180 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 46 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 11:05:10, mã GD 1809154181 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| 47 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 12:49:29, mã GD 1809307172 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| 48 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 12:49:29, mã GD 1809314333 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 49 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 14:24:01, mã GD 1809476947 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 50 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 28/05/2025 14:37:17, mã GD 1809476948 |
|
|
|
|
|
|
31,971 |
|
|
|
8 |
2,558 |
|
| Tổng cộng: |
910,343 |
|
- |
910,343 |
- |
72,827.55 |
|