| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 02/01/2025 15:46:13, mã GD 1571826246 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 03/01/2025 14:14:17, mã GD 1573182521 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 03/01/2025 16:53:12, mã GD 1573450809 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 06/01/2025 07:45:28, mã GD 1577382318 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 06/01/2025 11:08:53, mã GD 1577669600 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 07/01/2025 12:06:57, mã GD 1579227284 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 08/01/2025 07:35:15, mã GD 1580347410 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 08/01/2025 10:15:23, mã GD 1580583299 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 08/01/2025 11:47:20, mã GD 1580716721 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 08/01/2025 12:02:27, mã GD 1580737106 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 09/01/2025 10:50:21, mã GD 1582179124 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 09/01/2025 11:22:34, mã GD 1582177994 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 10/01/2025 12:18:04, mã GD 1584386214 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 13/01/2025 11:51:17, mã GD 1589202235 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Lái Thiêu. Thời gian giao dịch: 13/01/2025 14:14:33, mã GD 1589407644 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 14/01/2025 09:45:37, mã GD 1590546711 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 15/01/2025 09:19:43, mã GD 1592067897 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 15/01/2025 13:04:27, mã GD 1592430241 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 16/01/2025 11:44:34, mã GD 1593957959 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 16/01/2025 12:28:06, mã GD 1594019841 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 17/01/2025 16:05:51, mã GD 1596030147 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 18/01/2025 07:22:08, mã GD 1596932052 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 18/01/2025 09:53:02, mã GD 1597193166 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 18/01/2025 11:31:13, mã GD 1597369660 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 18/01/2025 11:38:15, mã GD 1597381490 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 18/01/2025 14:21:19, mã GD 1597665918 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 21/01/2025 14:54:56, mã GD 1603047380 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 22/01/2025 08:37:05, mã GD 1604138197 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 22/01/2025 10:09:35, mã GD 1604344445 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 07:00:02, mã GD 1605900347 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 09:26:18, mã GD 1606156254 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 10:55:52, mã GD 1606334817 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 11:05:34, mã GD 1606353409 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 16:01:03, mã GD 1606940982 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 35 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 16:47:49, mã GD 1607037768 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 36 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 23/01/2025 20:03:47, mã GD 1607370734 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| Tổng cộng: |
595,435 |
|
- |
595,435 |
- |
47,634.86 |
|