| 1 |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường, TPHCM đến Xã Đức Lập, Tây Ninh ngày 28/3/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,300,000 |
|
|
|
8.00 |
184,000 |
|
| 2 |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường, TPHCM đến KCN Phước Đông, xã Hưng Thuận, Tây Ninh ngày 28/3/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,500,000 |
|
|
|
8.00 |
120,000 |
|
| 3 |
Cước vận chuyển từ P. Long Nguyên đến P. Bình Hòa, TPHCM ngày 30/3/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,800,000 |
|
|
|
8.00 |
224,000 |
|
| 4 |
Cước vận chuyển từ P. Long Nguyên đến P. Bình Hòa, TPHCM ngày 31/3/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,700,000 |
|
|
|
8.00 |
216,000 |
|
| 5 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Bà Điểm, TPHCM ngày 04/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,800,000 |
|
|
|
8.00 |
144,000 |
|
| 6 |
Cước vận chuyển từ Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai đến Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 10/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,300,000 |
|
|
|
8.00 |
104,000 |
|
| 7 |
Cước vận chuyển từ P. Long Bình, Đồng Nai đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TPHCM ngày 13/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,300,000 |
|
|
|
8.00 |
104,000 |
|
| 8 |
Cước vận chuyển từ KCN Mỹ Xuân, P. Phú Mỹ đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 17/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,900,000 |
|
|
|
8.00 |
232,000 |
|
| 9 |
Cước vận chuyển từ P. Thuận Giao đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TPHCM ngày 18/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,400,000 |
|
|
|
8.00 |
112,000 |
|
| 10 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Nghĩa Thành, TPHCM ngày 20/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,100,000 |
|
|
|
8.00 |
168,000 |
|
| 11 |
Cước vận chuyển từ P. Tây Nam đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 22/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,400,000 |
|
|
|
8.00 |
192,000 |
|
| 12 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh ngày 23/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
900,000 |
|
|
|
8.00 |
72,000 |
|
| 13 |
Cước vận chuyển từ P. Long Hưng, Đồng Nai đến Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 24/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
800,000 |
|
|
|
8.00 |
64,000 |
|
| 14 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Bà Điểm, TPHCM ngày 24/4/2026. |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,850,000 |
|
|
|
8.00 |
148,000 |
|
| 15 |
Cước vận chuyển từ P. Bình Hòa đến P. Tân Bình, TPHCM. Số xe 50H33469; 51D09562; 50H33641 |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,850,000 |
|
|
|
8.00 |
228,000 |
|
| Tổng cộng: |
28,900,000 |
|
- |
28,900,000 |
- |
2,312,000.00 |
|