| 1 |
Cước vận chuyển từ KCN Tân Phú Trung, Củ Chi đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,000,000 |
|
|
|
8.00 |
80,000 |
|
| 2 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái đến Phường An Lạc, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
950,000 |
|
|
|
8.00 |
76,000 |
|
| 3 |
Cước vận chuyển từ KCX Linh Trung, phường Linh Xuân đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
750,000 |
|
|
|
8.00 |
60,000 |
|
| 4 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái đến xã Xuân Thới Sơn, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
800,000 |
|
|
|
8.00 |
64,000 |
|
| 5 |
Cước vận chuyển từ phường Bình Hòa đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,500,000 |
|
|
|
8.00 |
120,000 |
|
| 6 |
Cước vận chuyển từ phường Sài Gòn, TPHCM đến phường Long Bình, Đồng Nai |
|
|
chuyến |
|
|
|
800,000 |
|
|
|
8.00 |
64,000 |
|
| 7 |
Phí vận chuyển nội địa ngày 26/05/2026 phường Tây Nam đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,200,000 |
|
|
|
8.00 |
176,000 |
|
| 8 |
Cước vận chuyển từ KCN Cái Mép, phường Tân Phước đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM |
|
|
chuyến |
|
|
|
3,000,000 |
|
|
|
8.00 |
240,000 |
|
| Tổng cộng: |
0 |
|
- |
0 |
- |
880,000.00 |
|