| 1 |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh ngày 02/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
400,000 |
|
|
|
8.00 |
32,000 |
|
| 2 |
Cước vận chuyển từ Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất đến P. Lái Thiêu, TPHCMngày 02/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
800,000 |
|
|
|
8.00 |
64,000 |
|
| 3 |
Cước vận chuyển từ KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai đến Kho TCS, P.Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 04/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
900,000 |
|
|
|
8.00 |
72,000 |
|
| 4 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến P.Sài Gòn, TPHCM ngày 04/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
600,000 |
|
|
|
8.00 |
48,000 |
|
| 5 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến Xã Củ Chi, TPHCM ngày 10/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,900,000 |
|
|
|
8.00 |
152,000 |
|
| 6 |
Cước vận chuyển từ Kho TCS, P.Tân Sơn Nhất, TPHCM đến Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp ngày 20/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,300,000 |
|
|
|
8.00 |
104,000 |
|
| 7 |
Cước vận chuyển từ P.Tây Nam đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 28/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,200,000 |
|
|
|
8.00 |
176,000 |
|
| 8 |
Cước vận chuyển từ P.An Phú đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 28/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
800,000 |
|
|
|
8.00 |
64,000 |
|
| 9 |
Cước vận chuyển từ P.Bình Hòa đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 30/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
1,400,000 |
|
|
|
8.00 |
112,000 |
|
| 10 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến P.Đông Hưng Thuận, TPHCM ngày 30/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
900,000 |
|
|
|
8.00 |
72,000 |
|
| 11 |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh ngày 02/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
400,000 |
|
|
|
8.00 |
32,000 |
|
| 12 |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến CTY YOUL CHON VINA, KCN Mỹ Phước 2, Bến Cát, TPHCM ngày 24/7/2026 |
|
|
chuyến |
|
|
|
2,100,000 |
|
|
|
8.00 |
168,000 |
|
| Tổng cộng: |
0 |
|
- |
0 |
- |
1,096,000.00 |
|