| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 03/02/2025 08:39:08, mã GD 1626383678 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 03/02/2025 08:39:08, mã GD 1626397345 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 03/02/2025 10:01:54, mã GD 1626544169 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 03/02/2025 10:14:05, mã GD 1626544170 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 07:55:02, mã GD 1633164610 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 07:55:02, mã GD 1633153964 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 09:41:43, mã GD 1633328329 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 09:52:56, mã GD 1633328330 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Genimex trạm số 2. Thời gian giao dịch: 10/02/2025 21:07:10, mã GD 1639313211 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 07:41:56, mã GD 1642669330 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 08:50:20, mã GD 1642769655 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 09:23:16, mã GD 1642804980 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 11:35:24, mã GD 1643035913 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 11:47:41, mã GD 1643035914 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 15/02/2025 08:05:14, mã GD 1645889145 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 15/02/2025 09:26:33, mã GD 1646037055 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 15:15:50, mã GD 1649902740 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 15:15:50, mã GD 1649885406 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 16:38:00, mã GD 1650009815 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 18/02/2025 13:25:03, mã GD 1651226925 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Than Cuu Nghia-An Thoi Trung. Thời gian giao dịch: 18/02/2025 15:06:41, mã GD 1651306672 |
|
|
|
|
|
|
93,519 |
|
|
|
8 |
7,481 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Thoi Trung-Than Cuu Nghia. Thời gian giao dịch: 18/02/2025 18:32:13, mã GD 1651643979 |
|
|
|
|
|
|
93,519 |
|
|
|
8 |
7,481 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 18/02/2025 20:05:13, mã GD 1651795525 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 20/02/2025 08:09:19, mã GD 1653750331 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 20/02/2025 08:09:19, mã GD 1653738459 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 12:15:28, mã GD 1655593384 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 24/02/2025 14:57:07, mã GD 1660684204 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Vĩnh Phú. Thời gian giao dịch: 24/02/2025 16:51:33, mã GD 1660859506 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 25/02/2025 12:20:34, mã GD 1661907271 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 07:48:15, mã GD 1662956186 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 07:48:15, mã GD 1662961775 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 09:36:42, mã GD 1663120357 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 09:48:17, mã GD 1663120358 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 06:52:20, mã GD 1664344645 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 35 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 08:46:13, mã GD 1664482092 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 36 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 09:54:07, mã GD 1664598757 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 37 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 10:02:48, mã GD 1664610221 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 38 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 12:21:30, mã GD 1664807129 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 39 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 12:27:25, mã GD 1664809519 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 40 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 13:19:11, mã GD 1664881806 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 41 |
Cước đường bộ phương tiện 51C98568, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 27/02/2025 15:05:05, mã GD 1665040358 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| Tổng cộng: |
1,137,650 |
|
- |
1,137,650 |
- |
91,012.00 |
|