| 1 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 03/02/2025 06:27:05, mã GD 1626206695 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 2 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 05/02/2025 05:36:45, mã GD 1629583190 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 3 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 05/02/2025 06:45:10, mã GD 1629647538 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 4 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 05/02/2025 08:29:38, mã GD 1629791530 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 5 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 05/02/2025 09:24:18, mã GD 1629881968 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 6 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 05/02/2025 09:33:01, mã GD 1629896865 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 7 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 13:07:09, mã GD 1633647213 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 8 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 07/02/2025 17:04:48, mã GD 1634073827 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 9 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 10/02/2025 11:45:58, mã GD 1638572388 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 10 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 11/02/2025 11:38:18, mã GD 1640026926 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 11 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 11/02/2025 12:05:33, mã GD 1640058676 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 12 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-HLD6. Thời gian giao dịch: 11/02/2025 16:52:13, mã GD 1640443201 |
|
|
|
|
|
|
74,861 |
|
|
|
8 |
5,989 |
|
| 13 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Vĩnh Hảo-Suối Dầu. Thời gian giao dịch: 11/02/2025 22:12:29, mã GD 72057594777751368 |
|
|
|
|
|
|
182,131 |
|
|
|
8 |
14,570 |
|
| 14 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Ninh An (Đổi thành Ninh Lộc). Thời gian giao dịch: 11/02/2025 23:28:08, mã GD 2233785415779838842 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 15 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Hầm Đèo Cả. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 06:06:26, mã GD 2233785415779909442 |
|
|
|
|
|
|
100,000 |
|
|
|
8 |
8,000 |
|
| 16 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bàn Thạch (Đổi thành An Dân). Thời gian giao dịch: 12/02/2025 07:16:38, mã GD 2233785415779933734 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 17 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm hầm Cù Mông. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 08:51:25, mã GD 2233785415779976684 |
|
|
|
|
|
|
63,889 |
|
|
|
8 |
5,111 |
|
| 18 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Nam Bình Định. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 09:22:16, mã GD 1641309508 |
|
|
|
|
|
|
31,481 |
|
|
|
8 |
2,519 |
|
| 19 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bắc Bình Định. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 10:50:56, mã GD 1641440368 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 20 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Tư Nghĩa. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 12:56:18, mã GD 1641613183 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 21 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Tư Nghĩa. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 14:13:03, mã GD 1641729452 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 22 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bắc Bình Định. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 16:42:45, mã GD 1641969400 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 23 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Nam Bình Định. Thời gian giao dịch: 12/02/2025 19:14:47, mã GD 1642175151 |
|
|
|
|
|
|
31,481 |
|
|
|
8 |
2,519 |
|
| 24 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm hầm Cù Mông. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 04:12:26, mã GD 2233785415780409684 |
|
|
|
|
|
|
63,889 |
|
|
|
8 |
5,111 |
|
| 25 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bàn Thạch (Đổi thành An Dân). Thời gian giao dịch: 13/02/2025 05:51:57, mã GD 2233785415780432358 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 26 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Hầm Đèo Cả. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 07:00:41, mã GD 2233785415780457056 |
|
|
|
|
|
|
100,000 |
|
|
|
8 |
8,000 |
|
| 27 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Ninh An (Đổi thành Ninh Lộc). Thời gian giao dịch: 13/02/2025 08:14:35, mã GD 2233785415780491640 |
|
|
|
|
|
|
37,037 |
|
|
|
8 |
2,963 |
|
| 28 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Suối Dầu-Vĩnh Hảo. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 11:28:48, mã GD 1643014183 |
|
|
|
|
|
|
182,131 |
|
|
|
8 |
14,570 |
|
| 29 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm HLD6-Long Phước. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 14:47:08, mã GD 1643277978 |
|
|
|
|
|
|
74,861 |
|
|
|
8 |
5,989 |
|
| 30 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 13/02/2025 15:45:10, mã GD 1643427940 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 31 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 06:09:27, mã GD 1649127687 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 32 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 07:09:17, mã GD 1649194094 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 33 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-BOT319-HLD. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 07:09:17, mã GD 1649181625 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 34 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm BOT319-Open. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 09:09:15, mã GD 1649363372 |
|
|
|
|
|
|
36,111 |
|
|
|
8 |
2,889 |
|
| 35 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm BOT319-HLD-Long Phước. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 09:22:16, mã GD 1649363373 |
|
|
|
|
|
|
29,167 |
|
|
|
8 |
2,333 |
|
| 36 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Long Phước-NH51. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 10:46:34, mã GD 1649490966 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 37 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm NH51-Long Phước. Thời gian giao dịch: 17/02/2025 12:57:27, mã GD 1649674239 |
|
|
|
|
|
|
37,917 |
|
|
|
8 |
3,033 |
|
| 38 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 18/02/2025 13:20:47, mã GD 1651220597 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 39 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Mỹ. Thời gian giao dịch: 20/02/2025 12:46:39, mã GD 1654146149 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 40 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 20/02/2025 15:36:13, mã GD 1654401087 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 41 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 20/02/2025 16:02:14, mã GD 1654440352 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 42 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 06:43:46, mã GD 1655114042 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 43 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 11:01:34, mã GD 1655489496 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 44 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 12:16:02, mã GD 1655593960 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 45 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 12:21:15, mã GD 1655603630 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 46 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Becamex Suối Giữa. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 14:10:10, mã GD 1655770053 |
|
|
|
|
|
|
13,636 |
|
|
|
8 |
1,091 |
|
| 47 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Cầu Phú Cường. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 14:20:24, mã GD 1655787522 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 48 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 15:38:16, mã GD 1655920348 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 49 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm An Sương An Lạc. Thời gian giao dịch: 21/02/2025 17:25:53, mã GD 1656105113 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 50 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 25/02/2025 08:26:36, mã GD 1661571501 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 51 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 25/02/2025 09:18:28, mã GD 1661648033 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 52 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Phú Hữu. Thời gian giao dịch: 25/02/2025 12:28:25, mã GD 1661918811 |
|
|
|
|
|
|
12,963 |
|
|
|
8 |
1,037 |
|
| 53 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 25/02/2025 20:18:53, mã GD 1662558651 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 54 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Bình Thung. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 05:36:35, mã GD 1662835620 |
|
|
|
|
|
|
9,091 |
|
|
|
8 |
727 |
|
| 55 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 09:14:07, mã GD 1663086725 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| 56 |
Cước đường bộ phương tiện 51D40110, Loại 1, đi qua trạm Xa Lộ - Hà Nội. Thời gian giao dịch: 26/02/2025 09:42:07, mã GD 1663114653 |
|
|
|
|
|
|
25,000 |
|
|
|
8 |
2,000 |
|
| Tổng cộng: |
1,842,255 |
|
- |
1,842,255 |
- |
147,380.37 |
|