| TT | Ngày hóa đơn | Số hóa đơn | Nhà cung cấp / Khách hàng | Nhập | Xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29/04/2026 | 00000268 | CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Khách hàng | 6,791,040 | |
| 2 | 29/04/2026 | 00000267 | CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Khách hàng | 7,335,360 | |
| 3 | 29/04/2026 | 00000266 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI Khách hàng | 14,353,200 | |
| 4 | 29/04/2026 | 00000265 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI Khách hàng | 37,832,400 | |
| 5 | 29/04/2026 | 00000264 | CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP Khách hàng | 10,254,600 | |
| 6 | 29/04/2026 | 00000263 | CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A Khách hàng | 2,991,600 | |
| 7 | 29/04/2026 | 00000262 | CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA Khách hàng | 13,086,360 | |
| 8 | 29/04/2026 | 00000261 | CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM Khách hàng | 1,080,000 | |
| 9 | 29/04/2026 | 00000260 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC Khách hàng | 3,483,000 | |
| 10 | 29/04/2026 | 00000259 | CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE Khách hàng | 4,428,000 | |
| 11 | 29/04/2026 | 00000258 | CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS Khách hàng | 6,674,400 | |
| 12 | 29/04/2026 | 00000257 | CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH VIỆT Khách hàng | 1,400,000 | |
| 13 | 29/04/2026 | 00000256 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS Khách hàng | 648,000 | |
| 14 | 29/04/2026 | 00000047 | CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS (0318642908) Nhà cung cấp | 918,000 | |
| 15 | 29/04/2026 | 26587081 | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP (0108269207) Nhà cung cấp | 31,000 | |
| Tổng cộng | 5,582,468,066 | 2,138,069,226 | |||