| TT | Ngày hóa đơn | Số hóa đơn | Nhà cung cấp / Khách hàng | Nhập | Xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01/04/2026 | 00000293 | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến (0301414406) Nhà cung cấp | 4,536,000 | |
| 2 | 01/04/2026 | 00001107 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ (0314857613) Nhà cung cấp | 3,080,000 | |
| 3 | 01/04/2026 | 424 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI (0314657981) Nhà cung cấp | 3,741,120 | |
| 4 | 31/03/2026 | 00000200 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM Khách hàng | 6,517,800 | |
| 5 | 31/03/2026 | 00000195 | CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A Khách hàng | 950,400 | |
| 6 | 31/03/2026 | 00000193 | CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Khách hàng | 12,150,000 | |
| 7 | 31/03/2026 | 00000191 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI Khách hàng | 14,871,600 | |
| 8 | 31/03/2026 | 00000189 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH A-SUNG INTERNATIONAL VINA TẠI HỒ CHÍ MINH Khách hàng | 3,499,200 | |
| 9 | 31/03/2026 | 00009557 | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) (3600244941) Nhà cung cấp | 1,673,935 | |
| 10 | 31/03/2026 | 00009641 | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) (3600244941) Nhà cung cấp | 16,664,292 | |
| 11 | 31/03/2026 | 00263531 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX (0100108102-009) Nhà cung cấp | 160,000 | |
| 12 | 31/03/2026 | 00000289 | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến (0301414406) Nhà cung cấp | 1,188,000 | |
| 13 | 31/03/2026 | 00261986 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX (0100108102-009) Nhà cung cấp | 2,126,718 | |
| 14 | 31/03/2026 | 16214 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN (3700334885-001) Nhà cung cấp | 2,222 | |
| 15 | 31/03/2026 | 00009329 | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) (3600244941) Nhà cung cấp | 44,009,622 | |
| Tổng cộng | 5,582,468,066 | 2,138,069,226 | |||