| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 44,344,810 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 44,344,810 | ||||
| 1 | 00000017 | 15/01/2026 | 1,023,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000679 | 30/12/2025 | 3,470,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000663 | 25/12/2025 | 2,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000646 | 16/12/2025 | 1,290,060 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000629 | 09/12/2025 | 3,944,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000619 | 02/12/2025 | 3,193,320 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000613 | 30/11/2025 | 3,330,450 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000593 | 28/11/2025 | 4,596,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000575 | 24/11/2025 | 4,499,280 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000532 | 04/11/2025 | 3,300,000 | Chưa có phiếu thu | |