| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 44,344,810 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 44,344,810 | ||||
| 1 | 00000526 | 03/11/2025 | 4,100,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000473 | 20/10/2025 | 1,520,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000472 | 18/10/2025 | 3,216,540 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000004 | 04/01/2025 | 4,862,000 | Chưa có phiếu thu | |