| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 12,447,616 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 12,447,616 | ||||
| 1 | TMP-20260526-0006 | 26/05/2026 | 2,328,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260526-0005 | 26/05/2026 | 1,927,999 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260526-0004 | 26/05/2026 | 1,228,001 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000329 | 26/05/2026 | 2,328,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | TMP-20260525-0002 | 25/05/2026 | 1,228,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000642 | 15/12/2025 | 2,370,816 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000631 | 09/12/2025 | 1,036,800 | Chưa có phiếu thu | |