| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 3,651,480 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 3,651,480 | ||||
| 1 | TMP-20260409-0002 | 09/04/2026 | 984,960 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000210 | 09/04/2026 | 984,960 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000003 | 07/01/2026 | 496,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000620 | 03/12/2025 | 621,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000524 | 01/11/2025 | 237,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000493 | 29/10/2025 | 326,160 | Chưa có phiếu thu | |