| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 15,077,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 15,077,000 | ||||
| 1 | 00000046 | 29/01/2026 | 3,629,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000027 | 23/01/2026 | 4,276,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000672 | 27/12/2025 | 3,222,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000657 | 24/12/2025 | 3,950,000 | Chưa có phiếu thu | |