| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 15,746,400 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 15,746,400 | ||||
| 1 | 00000271 | 29/04/2026 | 756,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000258 | 29/04/2026 | 6,674,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000194 | 31/03/2026 | 3,348,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000122 | 28/02/2026 | 4,104,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000047 | 29/01/2026 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |