| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 5,097,999 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 5,097,999 | ||||
| 1 | TMP-20260418-0001 | 18/04/2026 | 1,797,999 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000071 | 02/02/2026 | 1,650,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 01/02/2026 | 1,650,000 | Chưa có phiếu thu | ||