| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 2,916,000 | 2,916,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000080 | 05/02/2026 | 1,836,000 |
|
2,916,000 | |
| 2 | 00000070 | 02/02/2026 | 1,080,000 |
|
2,916,000 | |