| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 23,004,000 | - | ||||
| Tổng | 260,080,200 | 236,244,600 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 46,839,600 | |||||
| 1 | 00000205 | 03/04/2026 | 3,024,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00000191 | 31/03/2026 | 14,871,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00000170 | 28/03/2026 | 810,000 |
|
810,000 | |
| 4 | 00000162 | 26/03/2026 | 810,000 |
|
810,000 | |
| 5 | 00000160 | 25/03/2026 | 756,000 |
|
756,000 | |
| 6 | 00000119 | 28/02/2026 | 12,420,000 |
|
12,420,000 | |
| 7 | 00000077 | 04/02/2026 | 594,000 |
|
1,188,000 | |
| 8 | 00000076 | 04/02/2026 | 594,000 |
|
1,188,000 | |
| 9 | 00000063 | 31/01/2026 | 15,768,000 |
|
15,768,000 | |
| 10 | 00000053 | 30/01/2026 | 4,752,000 | Chưa có phiếu thu | ||