| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 4,019,999 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 4,019,999 | ||||
| 1 | 00000215 | 14/04/2026 | 1,840,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260413-0002 | 13/04/2026 | 1,839,999 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260302-0001 | 02/03/2026 | 170,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000125 | 02/03/2026 | 170,000 | Chưa có phiếu thu | |