| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 2,916,000 | 2,916,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000523 | 01/11/2025 | 756,000 |
|
756,000 | |
| 2 | 00000489 | 28/10/2025 | 1,296,000 |
|
2,160,000 | |
| 3 | 00000414 | 29/09/2025 | 864,000 |
|
2,160,000 | |