| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 2,160,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 2,160,000 | ||||
| 1 | 00000155 | 25/03/2026 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260324-0001 | 24/03/2026 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | |