| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 5,406,801 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 5,406,801 | ||||
| 1 | TMP-20260413-0001 | 13/04/2026 | 550,001 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000213 | 13/04/2026 | 550,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260331-0001 | 31/03/2026 | 977,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000198 | 31/03/2026 | 977,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | TMP-20260326-0001 | 26/03/2026 | 572,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000163 | 26/03/2026 | 572,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | TMP-20260325-0001 | 25/03/2026 | 603,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000158 | 25/03/2026 | 603,600 | Chưa có phiếu thu | |