| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 8,364,987 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 8,364,987 | ||||
| 1 | TMP-20260402-0001 | 02/04/2026 | 1,074,902 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000203 | 02/04/2026 | 1,052,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260330-0005 | 30/03/2026 | 712,602 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000188 | 30/03/2026 | 712,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | TMP-20260327-0001 | 27/03/2026 | 2,406,242 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000164 | 27/03/2026 | 2,406,240 | Chưa có phiếu thu | |