| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 2,852,712 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 2,852,712 | ||||
| 1 | TMP-20260330-0003 | 30/03/2026 | 1,015,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260330-0002 | 30/03/2026 | 648,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260330-0001 | 30/03/2026 | 174,312 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000182 | 30/03/2026 | 1,015,200 | Chưa có phiếu thu | |