| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 3,736,800 | 3,736,800 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000173 | 28/03/2026 | 2,376,000 |
|
2,376,000 | |
| 2 | 00000075 | 04/02/2026 | 1,360,800 |
|
1,360,800 | |