| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 1,166,400 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 1,166,400 | ||||
| 1 | 00000211 | 10/04/2026 | 583,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260409-0001 | 09/04/2026 | 583,200 | Chưa có phiếu thu | |