| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 43,358,499 | 1,242,000 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 42,116,499 | ||||
| 1 | 00000670 | 26/12/2025 | 3,080,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000659 | 24/12/2025 | 2,410,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000643 | 15/12/2025 | 3,134,808 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000630 | 09/12/2025 | 2,274,480 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000623 | 08/12/2025 | 3,750,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000615 | 30/11/2025 | 3,271,320 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000591 | 28/11/2025 | 4,768,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000578 | 25/11/2025 | 2,339,850 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000394 | 22/09/2025 | 922,000 | Chưa có phiếu thu | |