| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 197,316,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 197,316,000 | ||||
| 1 | 00000520 | 31/10/2025 | 18,954,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000431 | 30/09/2025 | 22,356,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000354 | 31/08/2025 | 14,904,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000291 | 31/07/2025 | 26,622,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000242 | 30/06/2025 | 20,682,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000195 | 30/05/2025 | 21,006,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000156 | 29/04/2025 | 29,700,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000106 | 29/03/2025 | 10,260,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000076 | 28/02/2025 | 14,418,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000040 | 24/01/2025 | 18,414,000 | Chưa có phiếu thu | |