| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 14,119,860 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 14,119,860 | ||||
| 1 | TMP-20260504-0004 | 04/05/2026 | 1,567,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000281 | 04/05/2026 | 1,567,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000377 | 13/09/2025 | 2,400,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000371 | 11/09/2025 | 3,690,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000369 | 10/09/2025 | 4,895,340 | Chưa có phiếu thu | |