| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 32,119,200 | 26,125,200 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 5,994,000 | |||||
| 1 | 00000276 | 30/07/2025 | 756,000 |
|
756,000 | |
| 2 | 00000214 | 21/06/2025 | 4,860,000 |
|
5,616,000 | |
| 3 | 00000213 | 21/06/2025 | 756,000 |
|
5,616,000 | |
| 4 | 00000160 | 06/05/2025 | 864,000 |
|
864,000 | |
| 5 | 00000130 | 23/04/2025 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |