| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 648,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 648,000 | ||||
| 1 | TMP-20260612-0002 | 12/06/2026 | 162,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260612-0001 | 12/06/2026 | 162,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000385 | 06/06/2026 | 324,000 | Chưa có phiếu thu | |