| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 320,457,855 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 320,457,855 | ||||
| 1 | 0 | Chưa có phiếu thu | |||
| 2 | 00000386 | 08/06/2026 | 1,501,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000194 | 29/05/2026 | 768,362 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000193 | 29/05/2026 | 1,392,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 3565 | 25/02/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 20766 | 25/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 3444 | 23/02/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 20204 | 23/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 20203 | 23/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 20099 | 23/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |