| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 320,457,855 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 320,457,855 | ||||
| 1 | 2515 | 05/02/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 2496 | 04/02/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 15001 | 04/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 72830 | 03/02/2026 | 10,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 14166 | 03/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 2258 | 02/02/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 13834 | 02/02/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 106816 | 02/02/2026 | 10,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 12558 | 30/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 12489 | 30/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |