| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 320,457,855 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 320,457,855 | ||||
| 1 | 1958 | 29/01/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 12253 | 29/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 11408 | 28/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 11374 | 28/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 11355 | 28/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 11003 | 27/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 8994 | 23/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 72916 | 23/01/2026 | 10,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 1538 | 23/01/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 44465 | 22/01/2026 | 10,000 | Chưa có phiếu thu | |