| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 320,457,855 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 320,457,855 | ||||
| 1 | 248 | 06/01/2026 | 20,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 1097 | 06/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 1096 | 06/01/2026 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 148277 | 31/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 147517 | 30/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 147156 | 29/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 146954 | 29/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 146431 | 27/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 146430 | 27/12/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00001876 | 06/10/2025 | 10,476,000 | Chưa có phiếu thu | |