| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 5,076,000 | - | ||||
| Tổng | 54,349,920 | 40,930,920 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 18,495,000 | |||||
| 1 | 00000235 | 30/06/2025 | 3,456,000 |
|
5,832,000 | |
| 2 | 00000187 | 30/05/2025 | 2,376,000 |
|
5,832,000 | |
| 3 | 00000145 | 28/04/2025 | 3,888,000 |
|
3,888,000 | |
| 4 | 00000098 | 28/03/2025 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |
| 5 | 00000067 | 27/02/2025 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |
| 6 | 00000031 | 23/01/2025 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |