| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 79,390,800 | 68,093,998 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 11,296,802 | |||||
| 1 | 00000144 | 28/04/2025 | 5,130,000 |
|
16,092,000 | |
| 2 | 00000103 | 29/03/2025 | 5,454,000 |
|
5,454,000 | |
| 3 | 00000066 | 27/02/2025 | 4,482,000 |
|
4,482,000 | |
| 4 | 00000030 | 23/01/2025 | 756,000 |
|
756,000 | |