| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 5,778,000 | 5,778,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000585 | 28/11/2025 | 3,240,000 |
|
3,240,000 | |
| 2 | 00000514 | 30/10/2025 | 2,538,000 |
|
2,538,000 | |