| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 49,237,200 | 49,237,200 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000512 | 30/10/2025 | 2,376,000 |
|
7,128,000 | |
| 2 | 00000491 | 29/10/2025 | 4,752,000 |
|
7,128,000 | |
| 3 | 00000429 | 30/09/2025 | 4,590,000 |
|
4,590,000 | |
| 4 | 00000386 | 19/09/2025 | 3,564,000 |
|
7,614,000 | |
| 5 | 00000384 | 18/09/2025 | 4,050,000 |
|
7,614,000 | |