| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 49,788,000 | 48,816,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 972,000 | |||||
| 1 | 00000220 | 24/06/2025 | 756,000 |
|
756,000 | |
| 2 | 00000205 | 11/06/2025 | 2,592,000 |
|
2,592,000 | |
| 3 | 00000177 | 22/05/2025 | 2,160,000 |
|
2,160,000 | |
| 4 | 00000118 | 08/04/2025 | 1,296,000 |
|
1,296,000 | |
| 5 | 00000025 | 22/01/2025 | 4,860,000 |
|
4,860,000 | |
| 6 | 00000009 | 07/01/2025 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | ||