| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 69,336,000 | 44,766,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 24,570,000 | |||||
| 1 | 00000197 | 30/05/2025 | 4,104,000 |
|
16,632,000 | |
| 2 | 00000149 | 29/04/2025 | 4,428,000 |
|
16,632,000 | |
| 3 | 00000112 | 31/03/2025 | 2,376,000 |
|
16,632,000 | |
| 4 | 00000070 | 27/02/2025 | 972,000 |
|
16,632,000 | |
| 5 | 00000035 | 23/01/2025 | 4,752,000 |
|
16,632,000 | |