| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 128,649,600 | 119,178,000 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,471,600 | ||||
| 1 | 00000207 | 05/04/2026 | 2,527,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000206 | 05/04/2026 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000197 | 31/03/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000183 | 30/03/2026 | 842,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000151 | 20/03/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000150 | 20/03/2026 | 1,512,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000149 | 20/03/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000146 | 17/03/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000134 | 11/03/2026 | 1,134,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000129 | 04/03/2026 | 1,512,000 | Chưa có phiếu thu | |