| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 154,336,320 | 119,178,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 35,158,320 | |||||
| 1 | 00000050 | 12/02/2025 | 16,740,000 |
|
29,268,000 | |
| 2 | 00000049 | 12/02/2025 | 648,000 |
|
29,268,000 | |
| 3 | 00000048 | 12/02/2025 | 2,592,000 |
|
29,268,000 | |
| 4 | 00000008 | 07/01/2025 | 702,000 |
|
29,268,000 | |
| 5 | 00000007 | 07/01/2025 | 1,296,000 |
|
29,268,000 | |