| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 154,336,320 | 119,178,000 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 35,158,320 | ||||
| 1 | 00000300 | 14/05/2026 | 1,296,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000299 | 14/05/2026 | 2,430,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000286 | 07/05/2026 | 1,350,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000285 | 07/05/2026 | 3,240,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000277 | 04/05/2026 | 810,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000276 | 29/04/2026 | 777,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000269 | 29/04/2026 | 777,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000239 | 24/04/2026 | 756,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000238 | 24/04/2026 | 959,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000237 | 24/04/2026 | 1,918,080 | Chưa có phiếu thu | |