| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 5,508,000 | 5,508,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000495 | 29/10/2025 | 1,188,000 |
|
1,188,000 | |
| 2 | 00000469 | 17/10/2025 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |
| 3 | 00000332 | 27/08/2025 | 1,620,000 |
|
1,620,000 | |