| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 20,342,450 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 20,342,450 | ||||
| 1 | 00000073 | 03/02/2026 | 990,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000004 | 07/01/2026 | 1,547,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000577 | 25/11/2025 | 1,420,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000488 | 27/10/2025 | 1,740,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000464 | 15/10/2025 | 3,388,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000409 | 27/09/2025 | 1,420,410 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000382 | 16/09/2025 | 1,420,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000318 | 22/08/2025 | 350,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000305 | 18/08/2025 | 1,474,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000303 | 14/08/2025 | 1,549,800 | Chưa có phiếu thu | |