| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 3,067,200 | 3,069,200 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | -2,000 | |||||
| 1 | 00000475 | 20/10/2025 | 732,240 |
|
734,240 | |
| 2 | 00000467 | 16/10/2025 | 2,334,960 |
|
2,334,960 | |